Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 磕头
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lịch [ lì ]

8F62, tổng 22 nét, bộ xa 車 (+15 nét)

Nghĩa: nghiền, nghiến qua

Xem thêm:

la [ luó , luò ]

903B, tổng 11 nét, bộ sước 辵 (+8 nét)

Nghĩa: 1. canh tuần ; 2. ngăn che

Xem thêm:

đề [ tí ]

7A0A, tổng 12 nét, bộ hoà 禾 (+7 nét)

Nghĩa: cỏ đề

Quảng Cáo

cửa kính quận 7