Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+8 nét) (mưa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38673

UTF-8: E99C91

UTF-32: 9711

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zim1

Định nghĩa tiếng Anh: be moistened, soaked; moisten

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhān

Tiếng Nhật: テン セン うるおい うるおう

Tiếng Nhật (Kun): URUOU

Tiếng Nhật (On): TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEM

Quan Thoại: zhān

Âm thời Đường: djiɛm

Tiếng Việt: dìm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

5E9D, tổng 8 nét, bộ nghiễm 广 (+5 nét)

Xem thêm:

kiểu [ qiāo ]

52EA, tổng 14 nét, bộ lực 力 (+12 nét)

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nam Mạng