Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+11 nét) (đá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30939

UTF-8: E7A39B

UTF-32: 78DB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam4

Định nghĩa tiếng Anh: cliff

Pinyin: chán

Tiếng Nhật: サン ザン セン ゼン

Tiếng Nhật (Kun): KEWASHII

Tiếng Nhật (On): SAN ZEN SEN

Quan Thoại: chán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bính, tịnh [ ]

50A1, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Xem thêm:

phù [ fóu , fǒu , fū , fú ]

82A3, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: phù dĩ 苢)

Quảng Cáo

bánh gỏi cuốn