
Thông tin ký tự
Bộ: thạch ⽯(+11 nét) (đá)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 30939
UTF-8: E7A39B
UTF-32: 78DB
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu Mạc mỗ - (難友幕某) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ghotamukha - (Ghotamukha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: