Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 磦

磦

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+11 nét) (đá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30950

UTF-8: E7A3A6

UTF-32: 78E6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: biu1

Pinyin: biāo

Tiếng Nhật: ヒョウ

Tiếng Nhật (Kun): MINE

Tiếng Nhật (On): HYOU

Quan Thoại: biāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vãn - (晚) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

đễ, đệ [ dì ]

5A23, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Nghĩa: em dâu

Xem thêm:

麒麟
kì lân

Xem thêm:

thi [ shī ]

8A69, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: thơ

Quảng Cáo

nhôm kính quận 10