
Thông tin ký tự
Bộ: thạch ⽯(+11 nét) (đá)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 30951
UTF-8: E7A3A7
UTF-32: 78E7
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 2 - (偶興其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Y nguyên vận ký Thanh Oai Ngô Tứ Nguyên - (依元韻寄青威吳四元) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khai quyển - (開卷) | Hồ Chí Minh