Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+12 nét) (đá)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30979

UTF-8: E7A483

UTF-32: 7903

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng2

Định nghĩa tiếng Anh: mining a face in a coal mine

Pinyin: zhǎng

Quan Thoại: zhǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

độc [ ]

8C44, tổng 22 nét, bộ cốc 谷 (+15 nét)

Xem thêm:

quỳnh [ qióng ]

712D, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Xem thêm:

quỷ [ guǐ ]

6051, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Quảng Cáo

cửa kính tân phú