Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 礋

礋

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+13 nét) (đá)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 30987

UTF-8: E7A48B

UTF-32: 790B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaak6

Pinyin: zé

Tiếng Nhật: ジャク タク

Quan Thoại: zé

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dịch [ yì ]

8A33, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Xem thêm:

phong [ fēng , jiè ]

4E2F, tổng 4 nét, bộ cổn 丨 (+3 nét)

Nghĩa: sắc cỏ tốt tươi

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 5