
Thông tin ký tự
Bộ: ngôn ⾔(+4 nét) (nói)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 35379
UTF-8: E8A8B3
UTF-32: 8A33
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ưu-ba-ly - (Upàli sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đắc - (偶得) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tùy phiền não - (Upakkilesa sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: