Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+4 nét) (nói)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35379

UTF-8: E8A8B3

UTF-32: 8A33

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Định nghĩa tiếng Anh: translate; decode; encode

Tiếng Nhật: ヤク わけ とく

Tiếng Nhật (Kun): WAKE TOKU

Tiếng Nhật (On): YAKU EKI

Tiếng Hàn (Latinh): YEK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huệ, tuệ [ ]

8B7F, tổng 22 nét, bộ ngôn 言 (+15 nét)

Xem thêm:

[ ]

9C79, tổng 28 nét, bộ ngư 魚 (+17 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 5