Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+14 nét) (đá)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31002

UTF-8: E7A49A

UTF-32: 791A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hap6

Pinyin:

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (On): KAI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thu [ jiū ]

9B0F, tổng 19 nét, bộ tiêu 髟 (+9 nét)

Nghĩa: búi tóc

Xem thêm:

bế [ bì ]

9589, tổng 11 nét, bộ môn 門 (+3 nét)

Nghĩa: 1. đóng, khép (cửa) ; 2. nhắm (mắt) ; 3. ngậm ; 4. bế tắc, bí ; 5. che, đậy

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân