Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+21 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 27416

UTF-8: E6AC98

UTF-32: 6B18

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk1

Pinyin: zhú

Tiếng Nhật: チョク タク ジョク チク

Quan Thoại: zhú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

黑奴
hắc nô

Xem thêm:

quốc [ guó ]

56FD, tổng 8 nét, bộ vi 囗 (+5 nét)

Nghĩa: đất nước, quốc gia

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng