Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+14 nét) (đá)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31004

UTF-8: E7A49C

UTF-32: 791C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): YO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thì [ ]

69AF, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Xem thêm:

một [ méi , mò ]

6C92, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. chìm mất ; 2. lặn (mặt trời) ; 3. không

Xem thêm:

cáp [ gē ]

9E3D, tổng 11 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: chim bồ câu

Mời xem:

xem tử vi năm 2026