Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+14 nét) (đá)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31004

UTF-8: E7A49C

UTF-32: 791C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): YO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bá, bách [ bǎi , bó , bò ]

6822, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: cây bách, cây tuyết tùng

Xem thêm:

救恩
cứu ân

Xem thêm:

tất [ bì ]

9A46, tổng 20 nét, bộ mã 馬 (+10 nét)

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích