Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+11 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39494

UTF-8: E9A986

UTF-32: 9A46

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bit1

Định nghĩa tiếng Anh: used in transliterating Buddhist books

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヒツ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thiền, thiện [ chán , shàn ]

7985, tổng 12 nét, bộ kỳ 示 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lặng nghĩ suy xét ; 2. thiền; 1. quét đất để tế ; 2. trao cho, truyền cho

Xem thêm:

trác [ zhuō , zhuó ]

5353, tổng 8 nét, bộ thập 十 (+6 nét)

Nghĩa: cao chót

Xem thêm:

tiên [ jiān ]

7C5B, tổng 22 nét, bộ trúc 竹 (+16 nét)

Nghĩa: (xem: tiên khanh 鏗)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 7