Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21595

UTF-8: E5919B

UTF-32: 545B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng1

Định nghĩa tiếng Anh: choke by smoke; irritates nose

Quan Thoại: qiāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hấn [ xìn ]

820B, tổng 20 nét, bộ cữu 臼 (+14 nét)

Nghĩa: 1. lấy máu súc vật bôi vào đồ thờ cúng ; 2. lấy phấn sáp thơm xoa vào người ; 3. cãi nhau, xung đột, phân tranh

Xem thêm:

lang [ ]

6A03, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Quảng Cáo

trạng quỳnh