Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+14 nét) (đá)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31009

UTF-8: E7A4A1

UTF-32: 7921

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bok6

Định nghĩa tiếng Anh: fill, extend

Tiếng Nhật (Kun): MAJIRU

Tiếng Nhật (On): HAKU BAKU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biện Giả - (辯賈) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất tiến hành - (不進行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

離異
ly dị

Xem thêm:

寄寓
kí ngụ

Xem thêm:

triếp [ zhé ]

8F19, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: 1. chuyên quyền, quyết đoán ; 2. ngay tức thì ; 3. thường, luôn

Quảng Cáo

từ điển hán nôm