Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 礡

礡

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+14 nét) (đá)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31009

UTF-8: E7A4A1

UTF-32: 7921

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bok6

Định nghĩa tiếng Anh: fill, extend

Tiếng Nhật (Kun): MAJIRU

Tiếng Nhật (On): HAKU BAKU

Quan Thoại: bó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huỳnh, oanh [ ]

6FDA, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Xem thêm:

ưu [ ]

7E8B, tổng 21 nét, bộ mịch 糸 (+15 nét)

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nữ Mạng