Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 礪

礪

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+15 nét) (đá)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 31018

UTF-8: E7A4AA

UTF-32: 792A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai6

Định nghĩa tiếng Anh: whetstone; sharpen

Tiếng Hàn (Hangul): 려:0N 여:0

Pinyin: lì

Tiếng Nhật: レイ あらと と みがく

Tiếng Nhật (Kun): ARATO MIGAKU TO

Tiếng Nhật (On): REI

Tiếng Hàn (Latinh): LYE

Quan Thoại: lì

Âm thời Đường: liɛ̀i

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

toàn, toản [ zuān , zuàn ]

94BB, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: 1. xiên, dùi, khoan ; 2. luồn qua, chui qua ; 3. nghiên cứu sâu; 1. cái khoan ; 2. kim cương

Xem thêm:

tri, xu, xúc [ chí , qū ]

8D8D, tổng 13 nét, bộ tẩu 走 (+6 nét)

Nghĩa: chạy mau, rảo bước, đi nhanh

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6