
Thông tin ký tự
Bộ: phụ ⾩(+14 nét) (đống đất, gò đất)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 38578
UTF-8: E99AB2
UTF-32: 96B2
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Brahmàyu - (Brahmàyu sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tín Dương tức sự - (信陽即事) | Nguyễn Du