Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+14 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38578

UTF-8: E99AB2

UTF-32: 96B2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zat1

Định nghĩa tiếng Anh: stallion; promote

Tiếng Nhật: シツ のぼる

Tiếng Nhật (Kun): NOBORU

Tiếng Nhật (On): SHITSU CHOKU

Quan Thoại: zhì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hãn, thiên [ qiān ]

6266, tổng 6 nét, bộ thủ 手 (+3 nét)

Xem thêm:

quắc, vực [ yù ]

9608, tổng 11 nét, bộ môn 門 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cái ngưỡng cửa ; 2. ngăn cách

Xem thêm:

hạt, khát, kiệt [ kě ]

6E07, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng