Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+15 nét) (nước)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 28679

UTF-8: E78087

UTF-32: 7007

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wong2

Định nghĩa tiếng Anh: extensive body of water; broad and deep of water; momentum of moving water deep and wide

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: wǎng,wāng

Tiếng Nhật: オウ コウ

Tiếng Nhật (On): OU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): WANG

Quan Thoại: wǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hạp, thân [ shēn ]

547B, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Xem thêm:

độc [ ]

76BE, tổng 20 nét, bộ bì 皮 (+15 nét)

Xem thêm:

nghiên, nghiễn [ xíng , yán , yàn ]

7814, tổng 9 nét, bộ thạch 石 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nghiền, mài ; 2. tìm tòi

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026