Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+18 nét) (đá)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 31030

UTF-8: E7A4B6

UTF-32: 7936

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gun3

Định nghĩa tiếng Anh: a jug, a pitcher, a jar, a pot

Tiếng Nhật: カン

Quan Thoại: guàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

魂車
hồn xa

Xem thêm:

tao [ sāo , sǎo , xiāo ]

9A37, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Nghĩa: 1. quấy nhiễu ; 2. phong nhã, thanh cao

Xem thêm:

huyệt [ xué ]

8313, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: phên, cót

Quảng Cáo

cửa nhôm kính