Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+1 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39479

UTF-8: E9A8B7

UTF-32: 9A37

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sou1

Định nghĩa tiếng Anh: harass, bother, annoy, disturb, agitate; sad, grieved

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: sāo,sǎo,xiāo

Tiếng Nhật: ソウ ショウ さわぐ

Tiếng Nhật (Kun): SAWAGU

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: sāo

Âm thời Đường: sɑu

Tiếng Việt: tao

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

容顏
dong nhan

Xem thêm:

nê, nễ, nệ [ ní , nǐ , nì , niè , nìng ]

6CE5, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: bùn đất; 1. kiềm chế ; 2. trì trệ

Quảng Cáo

đặc sản giá sỉ