Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+2 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 31037

UTF-8: E7A4BD

UTF-32: 793D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Định nghĩa tiếng Anh: blessings, happiness

Pinyin: réng

Tiếng Nhật: ジョウ ニョウ

Tiếng Nhật (Kun): SAIWAI

Tiếng Nhật (On): JOU NYOU

Quan Thoại: réng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Từ Châu dạ - (徐州夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bễ, bì, tì, tỳ [ ]

80B6, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Xem thêm:

bằng, phùng [ féng , píng ]

51AF, tổng 5 nét, bộ băng 冫 (+3 nét), mã 馬 (+2 nét)

Nghĩa: 1. ngựa đi nhanh ; 2. họ Phùng

Quảng Cáo

giá sỉ