
Thông tin ký tự
Bộ: thị, kỳ ⽰(+4 nét) (chỉ thị; thần đất)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 31051
UTF-8: E7A58B
UTF-32: 794B
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thính kê minh - (聽雞鳴) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 14 - (蒼梧竹枝歌其十四) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Xa-ni-sa - (Janavasabha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: