Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+5 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31069

UTF-8: E7A59D

UTF-32: 795D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk1

Định nghĩa tiếng Anh: pray for happiness or blessings

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhù,zhòu,chù

Tiếng Nhật: シュク シュウ シュ チョ いわう いわい

Tiếng Nhật (Kun): IWAU HAFURI NORITO

Tiếng Nhật (On): SHUKU SHUU CHO

Tiếng Hàn (Latinh): CHWUK CWU

Quan Thoại: zhù

Âm thời Đường: jiuk

Tiếng Việt: chúc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng