Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+6 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31080

UTF-8: E7A5A8

UTF-32: 7968

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: piu3

Định nghĩa tiếng Anh: slip of paper or bamboo; ticket

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: piāo,piào

Tiếng Nhật: ヒョウ

Tiếng Nhật (Kun): FUDA

Tiếng Nhật (On): HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYO

Quan Thoại: piào

Tiếng Việt: phiếu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

qua [ wō , zhuā ]

631D, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: đánh (trống)

Xem thêm:

duệ, nhuệ [ duì , ruì , yuè ]

9510, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: 1. sắc, nhọn ; 2. mũi nhọn

Quảng Cáo

sửa chữa nhà