
Thông tin ký tự
Bộ: thị, kỳ ⽰(+7 nét) (chỉ thị; thần đất)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 31093
UTF-8: E7A5B5
UTF-32: 7975
Sử dụng: Trung Hoa, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Rừng - (Vana-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khai song - (開窗) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Thí dụ - (Opamma-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: