Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+17 nét) (nói)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 35730

UTF-8: E8AE92

UTF-32: 8B92

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam4

Định nghĩa tiếng Anh: slander, defame, misrepresent

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chán

Tiếng Nhật: ザン サン ゼン そしる

Tiếng Nhật (Kun): SOSHIRU ITSUWARU YOKOSHIMA

Tiếng Nhật (On): SAN ZAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAM

Quan Thoại: chán

Âm thời Đường: jrhæm

Tiếng Việt: sàm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sở kiến hành - (所見行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

ti, tý, tỉ, tỷ [ bī , bì , pí ]

8298, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: che trở

Quảng Cáo

món trẻ thích ăn