
Thông tin ký tự
Bộ: thị, kỳ ⽰(+9 nét) (chỉ thị; thần đất)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 31120
UTF-8: E7A690
UTF-32: 7990
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 5 - (夢得採蓮其五) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở kiến hành - (所見行) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: