
Thông tin ký tự
Bộ: thị, kỳ ⽰(+9 nét) (chỉ thị; thần đất)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 31120
UTF-8: E7A690
UTF-32: 7990
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu chí (Hương giang nhất phiến nguyệt) - (秋至(香江一片月)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tùy phiền não - (Upakkilesa sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật