Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 禑

禑

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ ⽰(+9 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31121

UTF-8: E7A691

UTF-32: 7991

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ng4

Định nghĩa tiếng Anh: happy; used in historical names

Tiếng Hàn (Hangul): 우:0N

Tiếng Nhật: グ ゴ さいわい

Tiếng Nhật (Kun): SAIWAI

Tiếng Nhật (On): GU GO

Tiếng Hàn (Latinh): WU

Quan Thoại: wú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khương [ jiāng ]

59DC, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cây gừng ; 2. họ Khương

Xem thêm:

a [ ]

941A, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng