Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 穦 - | 穦 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+14 nét) (lúa)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 31334

UTF-8: E7A9A6

UTF-32: 7A66

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pan1

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: pīn

Tiếng Nhật: ヒン

Quan Thoại: pīn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hạo [ hào ]

6667, tổng 11 nét, bộ nhật 日 (+7 nét)

Nghĩa: 1. rạng đông, bình minh ; 2. chói lọi

Xem thêm:

先嚴
tiên nghiêm

Xem thêm:

魍魉
võng lượng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nam Mạng