Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+1 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31133

UTF-8: E7A69D

UTF-32: 799D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik1

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ショク シキ

Tiếng Nhật (On): SHOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CIK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ guàn ]

77D4, tổng 22 nét, bộ mục 目 (+17 nét)

Xem thêm:

tha, thiên [ chǐ , qiān ]

6261, tổng 6 nét, bộ thủ 手 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cây xỉa ; 2. đâm, thọc, xỉa, chọc

Quảng Cáo

cửa kính quận 11