Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+1 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31134

UTF-8: E7A69E

UTF-32: 799E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haau2

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: gào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lỗ, nạo [ ]

7875, tổng 12 nét, bộ thạch 石 (+7 nét)

Xem thêm:

đinh [ dīng ]

738E, tổng 6 nét, bộ ngọc 玉 (+2 nét)

Nghĩa: (xem: đinh đang 璫,珰)

Xem thêm:

[ ]

5525, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 7