Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 禨

禨

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ ⽰(+12 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31144

UTF-8: E7A6A8

UTF-32: 79A8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei1

Định nghĩa tiếng Anh: pray for good fortune

Tiếng Hàn (Hangul): 기:1N

Pinyin: jī,jì,qí

Tiếng Nhật: キ ケ ギ きざし

Tiếng Nhật (Kun): KIZASHI

Tiếng Nhật (On): KI KE GI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: jī

Âm thời Đường: giəi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sức, xúc [ ]

7AD0, tổng 9 nét, bộ lập 立 (+4 nét)

Xem thêm:

[ ]

593B, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 (+3 nét), đại 大 (+3 nét)

Quảng Cáo

evdic