Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 禨 - ky | kỵ | 禨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+12 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31144

UTF-8: E7A6A8

UTF-32: 79A8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei1

Định nghĩa tiếng Anh: pray for good fortune

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: きざし

Tiếng Nhật (Kun): KIZASHI

Tiếng Nhật (On): KI KE GI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: giəi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

劃分
hoạch phân

Xem thêm:

回鶻
hồi cốt

Xem thêm:

歌姬
ca cơ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng