Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 钍 - thổ | 钍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+3 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 38029

UTF-8: E9928D

UTF-32: 948D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou2

Định nghĩa tiếng Anh: thorium (element 90, Th)

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm:

对靣
đối diện

Xem thêm:

專誠
chuyên thành

Xem thêm:

看望
khán vọng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính hóc môn