Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 禩

禩

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ ⽰(+12 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31145

UTF-8: E7A6A9

UTF-32: 79A9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi6

Định nghĩa tiếng Anh: to sacrifice, worship

Tiếng Nhật: シ まつる

Tiếng Nhật (On): SHI

Quan Thoại: sì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khôi [ kuī ]

76D4, tổng 11 nét, bộ mẫn 皿 (+6 nét)

Nghĩa: mũ trụ

Xem thêm:

thảng [ tǎng ]

513B, tổng 22 nét, bộ nhân 人 (+20 nét)

Nghĩa: 1. giả sử ; 2. bất ngờ, không mong muốn

Quảng Cáo

kính quận 6