Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+13 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31150

UTF-8: E7A6AE

UTF-32: 79AE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai5

Định nghĩa tiếng Anh: social custom; manners; courtesy; rites

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin:

Tiếng Nhật: レイ ライ

Tiếng Nhật (Kun): REI OJIGI

Tiếng Nhật (On): REI RAI

Tiếng Hàn (Latinh): LYEY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *lěi

Tiếng Việt: lễ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Quảng Cáo

quà việt nam mang đi nước ngoài