Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+13 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31151

UTF-8: E7A6AF

UTF-32: 79AF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nung4

Pinyin: nóng

Tiếng Nhật: ジョウ ニュ

Tiếng Nhật (Kun): MATSURI

Tiếng Nhật (On): JOU NYU

Quan Thoại: nóng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

căng, quan [ ]

77DD, tổng 10 nét, bộ mâu 矛 (+5 nét)

Xem thêm:

chúc [ zhú ]

71ED, tổng 17 nét, bộ hoả 火 (+13 nét)

Nghĩa: ngọn đuốc

Xem thêm:

loa [ luó ]

8161, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Nghĩa: vân tay

Quảng Cáo

từ điển hán nôm