Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 禯

禯

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ ⽰(+13 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31151

UTF-8: E7A6AF

UTF-32: 79AF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nung4

Pinyin: nóng

Tiếng Nhật: ジョウ ニュ

Tiếng Nhật (Kun): MATSURI

Tiếng Nhật (On): JOU NYU

Quan Thoại: nóng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chương [ zhāng ]

87D1, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: chương lang 蟑螂)

Xem thêm:

du, tù, tưu [ jiū , qiú , yóu ]

8764, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: tưu mâu 蝤蛑)

Quảng Cáo

mang kho ngon