Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+5 nét) (to lớn)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22855

UTF-8: E5A587

UTF-32: 5947

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Định nghĩa tiếng Anh: strange, unusual, uncanny, occult

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,,ǎi,

Tiếng Nhật: アイ あやしい くし くすし めずらしい

Tiếng Nhật (Kun): KUSHI MEZURASHII AYASHII

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *ghyɛ gyɛ

Tiếng Việt: kỳ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

dao [ yáo ]

5FAD, tổng 13 nét, bộ xích 彳 (+10 nét)

Nghĩa: bắt làm việc

Xem thêm:

đế [ ]

6455, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nữ Mạng