Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+14 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31152

UTF-8: E7A6B0

UTF-32: 79B0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nei5

Định nghĩa tiếng Anh: one’s deceased father

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,,xiǎn

Tiếng Nhật: デイ ナイ セン

Tiếng Nhật (Kun): KATASHIRO

Tiếng Nhật (On): DEI NAI NE

Tiếng Hàn (Latinh): NI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: něi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

dự [ yù ]

84E3, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: thự dự 蕷,蕷)

Xem thêm:

[ hé ]

6CB3, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: sông

Xem thêm:

chung, công [ gōng , zhōng ]

5F78, tổng 7 nét, bộ xích 彳 (+4 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính hóc môn