Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhựu (+0 nét) (vết chân, lốt chân)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 31160

UTF-8: E7A6B8

UTF-32: 79B8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau4

Định nghĩa tiếng Anh: rump; Kangxi radical 114

Pinyin: róu

Tiếng Nhật: ジュウ ニュ ぐうのあし

Tiếng Nhật (Kun): ASHIATO

Tiếng Nhật (On): JUU NYU

Quan Thoại: róu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

giá [ jià ]

4FA1, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Xem thêm:

新民
tân dân

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 12