Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhựu (+6 8 nét) (vết chân, lốt chân)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31163

UTF-8: E7A6BB

UTF-32: 79BB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Định nghĩa tiếng Anh: rare beast; strange; elegant

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chī,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): CHI RI

Tiếng Hàn (Latinh): LI

Quan Thoại:

Tiếng Việt: le

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ wú ]

9D50, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Xem thêm:

菟丝
thố ty

Xem thêm:

đồ, thỏ, thố [ ]

83B5, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nữ Mạng