Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhựu (+8 nét) (vết chân, lốt chân)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31165

UTF-8: E7A6BD

UTF-32: 79BD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kam4

Định nghĩa tiếng Anh: birds, fowl; surname; capture

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: qín

Tiếng Nhật: キン ゴン とり とりこ

Tiếng Nhật (Kun): TORIKO TORI

Tiếng Nhật (On): KIN

Tiếng Hàn (Latinh): KUM

Quan Thoại: qín

Âm thời Đường: *ghyim

Tiếng Việt: cầm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tức [ jí ]

874D, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: tức thư 蛆)

Xem thêm:

bạng [ ]

7865, tổng 12 nét, bộ thạch 石 (+7 nét)

Quảng Cáo

hạt kê nếp