Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 秀士
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dật [ yì ]

93B0, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: dật (đơn vị đo khối lượng, bằng 20 lạng)

Xem thêm:

quỳ [ kuī , kuí ]

9A99, tổng 12 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Nghĩa: hăng hái, khoẻ mạnh

Xem thêm:

khán, khản [ kǎn , kàn ]

884E, tổng 9 nét, bộ hành 行 (+3 nét)

Nghĩa: vui vầy

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nữ Mạng