Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+3 nét) (lúa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 31175

UTF-8: E7A787

UTF-32: 79C7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai6

Định nghĩa tiếng Anh: skill, ability in handicraft a craft, an art, a calling; a trade; an accomplishment

Pinyin: ,zhí

Tiếng Nhật: ゲイ

Tiếng Nhật (On): GEI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đắc [ dé ]

9340, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: nguyên tốc tecneti, Tc

Xem thêm:

sấn [ chèn ]

8D82, tổng 12 nét, bộ tẩu 走 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đuổi theo ; 2. nhân tiện

Quảng Cáo

kính quận 7