Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+3 nét) (lúa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 31177

UTF-8: E7A789

UTF-32: 79C9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bing2

Định nghĩa tiếng Anh: grasp, hold; bundle; authority

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: bǐng

Tiếng Nhật: ヘイ ヒョウ ヒン とる

Tiếng Nhật (Kun): TORU

Tiếng Nhật (On): HEI

Tiếng Hàn (Latinh): PYENG

Quan Thoại: bǐng

Âm thời Đường: biæ̌ng

Tiếng Việt: bảnh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

觸怒
xúc nộ

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng