Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 秐

秐

Thông tin ký tự

Bộ: hòa ⽲(+4 nét) (lúa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31184

UTF-8: E7A790

UTF-32: 79D0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan4

Định nghĩa tiếng Anh: to weed

Tiếng Nhật: ウン

Quan Thoại: yún

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

京戲
kinh hí

Xem thêm:

tầm [ qián , xún ]

71D6, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Nghĩa: hâm lại, làm nóng lại

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nam Mạng