Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 科第
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tây Hà dịch - (西河驛) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8542, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Xem thêm:

giao [ jiāo , jiǎo ]

81A0, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 (+11 nét)

Nghĩa: 1. keo, nhựa ; 2. dán, dính ; 3. cao su

Xem thêm:

tổng [ zǒng ]

7E02, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 3