Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 秒 - miểu | miễu | 秒 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+4 nét) (lúa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31186

UTF-8: E7A792

UTF-32: 79D2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: miu5

Định nghĩa tiếng Anh: beard of grain or corn; a second

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: miǎo

Tiếng Nhật: ビョウ ミョウ

Tiếng Nhật (Kun): NOGI

Tiếng Nhật (On): BYOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO MYO

Quan Thoại: miǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

môn [ ]

9585, tổng 10 nét, bộ môn 門 (+2 nét)

Xem thêm:

抗吿
kháng cáo

Xem thêm:

chỉ [ zhǐ ]

8EF9, tổng 12 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đầu trục xe ; 2. đường rẽ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển việt anh