
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+4 nét) (lúa)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 31187
UTF-8: E7A793
UTF-32: 79D3
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thái Bình mại ca giả - (太平賣歌者) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Linh giang - (渡靈江) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ túc Long Tuyền - (夜宿龍泉) | Hồ Chí Minh