Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+4 nét) (lúa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31187

UTF-8: E7A793

UTF-32: 79D3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Pinyin: zhī

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: zhī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xa [ chē ]

5513, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: thần canh miếu trong truyền thuyết, giữ của đông gọi là xa 唓, cửa tây gọi là gia

Xem thêm:

nặc [ nuò ]

9518, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: nguyên tố nobeli, No

Quảng Cáo

hạt kê nếp