
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+5 nét) (lúa)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 31192
UTF-8: E7A798
UTF-32: 79D8
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Tỷ-kheo-ni - (Bhikkhunī-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du