Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 秤 - xứng | 秤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+5 nét) (lúa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31204

UTF-8: E7A7A4

UTF-32: 79E4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing3

Định nghĩa tiếng Anh: balance, scale, steelyard

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chèng,chēng,píng

Tiếng Nhật: ショウ ビン テイ チョウ はかり

Tiếng Nhật (Kun): HAKARI

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHING

Quan Thoại: chèng

Tiếng Việt: xứng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

眼力
nhãn lực

Xem thêm:

谷谷
cốc cốc

Xem thêm:

[ ]

5607, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh ram