
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+5 nét) (lúa)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 31204
UTF-8: E7A7A4
UTF-32: 79E4
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại tác cửu thú tư quy kỳ 1 - (代作久戍思歸其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 26: Thập Địa - () | Thích Ca Mâu Ni Phật