Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+5 nét) (lúa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31204

UTF-8: E7A7A4

UTF-32: 79E4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing3

Định nghĩa tiếng Anh: balance, scale, steelyard

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chèng,chēng,píng

Tiếng Nhật: ショウ ビン テイ チョウ はかり

Tiếng Nhật (Kun): HAKARI

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHING

Quan Thoại: chèng

Tiếng Việt: xứng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sức [ ]

4F99, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Quảng Cáo

lịch vạn niên