Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+1 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34694

UTF-8: E89E86

UTF-32: 8786

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: hairy and poisonous caterpillars; (Cant.) a louse

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): SHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thận [ shèn ]

614E, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: thận trọng, cẩn thận

Xem thêm:

cơ, kỳ [ jī , qí ]

4E0C, tổng 3 nét, bộ nhất 一 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cái đế của đồ vật, đệm lót đồ vật ; 2. họ Cơ

Xem thêm:

chấn [ ]

7973, tổng 11 nét, bộ kỳ 示 (+7 nét)

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng